Hyundai Universe

Vehicle

EXPRESS(High deck)

SPACE (Standard deck)

Noble

              Luxury

Classic

Drive Type

LHD 4X2

LHD 4X2

LHD 4X2

Seating Capacity

41+1/45+1/49+1/43+1(2Door)

41+1/45+1/49+1/43+1(2Door)

41+1/45+1

Dimension

Overall Length

12,000

11,780

11,650

(mm)

Overall Width

2,495

2,495

2,495

 

Overall Height

3,490

3,340

3,340

 

Wheel Base

6,120

5,850

6,020

 

Wheel Tread (FRT)

2,057

2,057

2,052

 

Wheel Tread (RR)

1,860

1,860

1,860

Engine

Model

D6AC

D6CB

D6CB

D6AB

D6CB

D6AB

D6AV

D6CB

Displacement (§¤)

11

12.3

12.3

11

12.3

11

11

12.3

Max Power (PS)

340

380

410

300

380

300

235

380

Max Torque (Kg¡¤m)

148

148

173

110

148

110

78

148

Transmission

M12S5

M12S5

ZF6S

M10S5

M12S5

M10S5

M8S5

M12S5

Suspension

Air

Air

Leaf

Fuel Tank (§¤)

420

310

300

Luggage space(m3)

1 Door

6.4

5.6

4.6

2 Door

5.6

4.8

-

Service Brake

Full Air

Full Air

Full Air

ABS / ASR

Optional

Optional

Optional

Tire

Front

295 / 80R 22.5

11R22.5-16PR

10.00 X 20-16PR

11R22.5-16PR

Rear

295 / 80R 22.5

10.00 X 20-16PR

10.00 X 20-14PR

11R22.5-16PR

11R22.5-16PR

   

Giá sản phẩm: 00 VND
Mã sản phẩm
Nơi sản xuất
Kiểu xe
Nhiên liệu
Màu xe
Kích thước(DxRxC)
Chiều dài cơ sở
Khoảng sáng gầm xe
Trọng lượng
Động cơ
Dung tích công tác
Công suất cực đại
Hộp số
Dung tích nhiên liệu