|
Thông số kỹ thuật chung
|
|
Kích thước tổng thể (D x R x C) – mm
|
5.125 x 1.920 x 1.925
|
|
Chiều dài cơ sở - mm
|
3.200
|
|
Khoảng cách hai vệt bánh xe – mm
|
1.685/1.660 (Trước/Sau)
|
|
Khoảng sáng gầm xe – mm
|
190
|
|
Bán kính vòng quay tối thiểu - mm
|
6.200
|
|
Hệ thống treo trước
|
Kiểu Macpherson với thanh cân bằng
|
|
Hệ thống treo sau
|
Liên kết đa điểm
|
|
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
|
75
|
|
Trang thiết bị tùy chọn
|
Mẫu xe
|
|
2.4 MT
|
2.4 MT
|
2.5 MT
|
|
Động cơ
Hộp số
|
Đc xăng 2.4 DOHC 5 số sàn (9 chỗ)
|
|
|
|
|
Đc xăng 2.4 DOHC 5 số sàn (6 chỗ)
|
|
|
|
|
Đc Diesel 2.5 TCI 5 số sàn (9 chỗ)
|
|
|
|
|
Thiết bị an toàn
|
Phanh đĩa trước
|
|
|
|
|
Phanh sau dạng tang trống
|
|
|
|
|
Lốp - La zăng
|
La zăng đúc 6.5J*16
|
|
|
|
|
Cỡ lốp 215/70 R16
|
|
|
|
|
Hệ thống lái
|
Vô lăng gật gù điều chỉnh cơ
|
|
|
|
|
Trợ lực tay lái thủy lực
|
|
|
|
|
Ngoại thất
|
Lưới tản nhiệt mạ Chrome
|
|
|
|
|
Cửa hậu mở lên đèn
|
|
|
|
|
Kính sau lưng có sấy điện
|
|
|
|
|
Thân gương màu xe
|
|
|
|
|
Đèn sương mù trước
|
|
|
|
|
Chắn bùn (Trước/Sau)
|
|
|
|
|
Kính điện
|
|
|
|
|
Cửa hông kiểu trượt (2 cửa
|
|
|
|
|
Cửa sổ điện (Trước/Sau)
|
|
|
|
|
Nội thất
|
Táp lô vân kim loại
|
|
|
|
|
Ghế bọc nỉ
|
|
|
|
|
Đèn trần khoang sau LED
|
|
|
|
|
Khay để kính
|
|
|
|
|
Khay để cốc
|
|
|
|
|
Đèn trong xe
|
|
|
|
|
Tiện nghi
|
Khóa điều khiển và cảnh báo trộm
|
|
|
|
|
Hệ thống khóa cửa trung tâm
|
|
|
|
|
AM/FM + Casetle + Loa sau
|
|
|
|
|
AM/FM + CD/MP3 + Cổng kết nối USB
|
|
|
|
|
Điều hòa điều khiển cơ
|
|
|
|