|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG
|
|
Kích thước
|
Kích thước tổng thể (D x R x C) – (mm)
|
4.840 x 1.970 x 1.807
|
|
Chiều dài cơ sở (mm)
|
2.805
|
|
Khoảng cách hai vệt bánh xe (mm)
|
1.670/1.670(Trước/Sau)
|
|
Khối lượng (kg)
|
2.092
|
|
Động cơ
|
Dung tích xy lanh (cc)
|
2.959
|
|
Hệ thống phanh
|
Trước
|
Phanh đĩa tự làm mát
|
|
Sau
|
Phanh đĩa tự làm mát
|
|
Hệ thống treo
|
Trước
|
Kiểu Macpherson với thanh cân bằng
|
|
Sau
|
Độc lập, liên kết đa điểm
|
|
|
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
|
78
|
|
Nơi sản xuất
|
Hàn Quốc
|
|
Thời gian tăng tốc 0 – 100 km (s)
|
10,7
|
|
Trang thiết bị tùy chọn
|
|
Hộp số - Động cơ
|
|
|
Động cơ Diesel 3.0 L 6V
|
|
|
Số tự động 6 cấp
|
|
|
Hệ thống an toàn
|
|
Chủ động
|
Cảnh báo lùi
|
|
|
Camera hậu
|
|
|
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
|
|
|
Hệ thống phân bố lực phanh điện tử EBD
|
|
|
Hệ thống cân bằng điện tử ESP
|
|
|
Thụ động
|
Túi khí phía trước, sau, rèm (lái + phụ)
|
|
|
Hệ thống chống trộm ngoại vi
|
|
|
Khóa cửa tự động
|
|
|
Lốp & La zăng + Hệ thống lái
|
|
Lốp & La zăng
|
La zăng đúc
|
7.0J
|
|
Cỡ lớp
|
245/60R18
|
|
Bộ sửa chữa lốp lưu động
|
|
|
Hệ thống lái
|
Vô lăng điều chỉnh ra vào, lên xuống
|
|
|
Trợ lực lái điện
|
|
|
Ngoại thất
|
|
|
Kính chắn gió và kính trước đổi màu
|
|
|
Kính màu cửa sau
|
|
|
Cửa sổ trời toàn cảnh
|
|
|
Đèn LED sau
|
|
|
Xy nhan trên gương chiếu hậu
|
|
|
Nội thất
|
|
Ghế
|
Vô lăng, tay nắm cần số bọc da
|
|
|
Ghế da tự nhiên
|
|
|
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng + nhớ vị trí ghế
|
|
|
Điều khiển đỡ lưng ghế lái
|
|
|
Âm thanh
|
AM/FM + CD + MP3 + USB/IPOD/AUX
|
|
|
Hệ thống âm thanh cao cấp 06 loa
|
|
|
Điều khiển âm thanh trên Vô lăng
|
|
|
Tiện nghi
|
Gương chiếu hậu chống chói
|
|
|
Gương chiếu hậu điều chỉnh điện, gập điện, có sấy
|
|
|
Cảm biến ánh sáng + cảm biến gạt mưa
|
|
|
Bộ lọc không khí
|
|
|
Cửa sổ bên lái loại an toàn
|
|
|
Smart key + Khởi động nút bấm
|
|
|
Điều hòa
|
Điều hòa tự động 2 vùng nhiệt độ
|
|